Mã FF-07 · Thanh long
Thanh long
Dragon fruit17 loại trái cây và rau củ tươi từ vườn trồng và nhà đóng gói đối tác đạt chứng nhận.
2 giốngRuột trắngRuột đỏ

Thông số kỹ thuật
Thông số thanh long
Thông số tham khảo theo brochure nông sản 2026; giá trị của từng lô được ghi trong bảng thông số và phiếu phân tích gửi kèm báo giá.
| Giống | Độ Brix |
|---|---|
| Ruột trắng | 13–15% |
| Ruột đỏ | 18–21% |
Thông tin chung
| Kích cỡ | 380–780 g/trái |
|---|---|
| Bảo quản | Tươi 3–5 °C · đông lạnh −18 đến −22 °C |
| Hạn sử dụng | Ruột trắng: tươi 30 ngày · đông lạnh 24 tháng. Ruột đỏ: theo yêu cầu |
Mùa vụ
Lịch cung ứng thanh long
Lịch cung ứng của đối tác, 2026
Có hàngÍt hàngKhông có hàng
| Mặt hàng | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thanh long | Có hàng | Có hàng | Có hàng | Ít hàng | Có hàng | Có hàng | Có hàng | Có hàng | Có hàng | Có hàng | Có hàng | Có hàng |
Nhóm trái cây & rau củ tươi
Đóng gói, bảo quản & chứng nhận
Vùng trồng & đóng gói
- Vườn trồng đối tác đạt VietGAP và GLOBALG.A.P
- Nhà đóng gói có mã số do Nhà nước Việt Nam cấp
- Đủ điều kiện xuất khẩu trái cây tươi và đông lạnh sang Hoa Kỳ, Trung Quốc, Úc, New Zealand
Chứng nhận của đối tác
Nhà đóng gói
GLOBALG.A.P · FSSC 22000 · HALAL · HACCP · BRCGS · FDA
Vườn trồng
VietGAP · GLOBALG.A.P
Chứng nhận thuộc nhà máy, nhà đóng gói và vườn trồng đối tác. Bản sao được gửi kèm hồ sơ khi Quý khách yêu cầu.
Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì
Mặt hàng, quy cách, sản lượng và cảng đến — bấy nhiêu là đủ để DBP gửi báo giá. DBP phản hồi trong 1 ngày làm việc.


