41 mặt hàng · Frozen fruits & vegetables
Trái cây & rau củ đông lạnh xuất khẩu
41 mặt hàng đông lạnh: nguyên trái, cắt đôi, hạt lựu, khối, lát, nước ép và purée. Số lượng và quy cách tùy theo đơn hàng.

Danh sách 41 mặt hàng trái cây & rau củ đông lạnh
Bấm vào từng mặt hàng để xem thông số, hình ảnh và yêu cầu báo giá.

FZ-01
Múi sầu riêng Ri6
Ri6 durian pulpBrix ≥ 27%
Xem chi tiết 
FZ-02
Múi sầu riêng Monthong
Monthong durian pulpBrix ≥ 27%
Xem chi tiết 
FZ-03
Sầu riêng nguyên trái đông lạnh
Frozen whole durianBrix ≥ 27%
Xem chi tiết 
FZ-04
Sầu riêng IQF
IQF durianRi6 · MonthongPurée · lát · nguyên múi
Xem chi tiết 
FZ-05
Chanh dây đông lạnh
Frozen passion fruitBrix ≥ 13%Chanh dây tím
Xem chi tiết 
FZ-06
Nước chanh dây (có hạt)
Passion fruit juice, with seedsBrix ≥ 13%Chanh dây tím
Xem chi tiết 
FZ-07
Nước chanh dây (không hạt)
Passion fruit juice, seedlessBrix ≥ 13%Chanh dây tím
Xem chi tiết 
FZ-08
Chanh dây IQF (viên)
IQF passion fruit cube100% chanh dây tươi
Xem chi tiết 
FZ-09
Thanh long ruột đỏ đông lạnh
Frozen red dragon fruitBrix 18–21%
Xem chi tiết 
FZ-10
Thanh long ruột trắng đông lạnh
Frozen white dragon fruitBrix 13–15%
Xem chi tiết 
FZ-11
Thanh long IQF (đỏ / trắng)
IQF dragon fruit (red / white)Xem chi tiết
FZ-12
Xoài cắt hạt lựu
Mango diceBrix ≥ 10%Xoài keo · Cát Hòa Lộc
Xem chi tiết 
FZ-13
Má xoài đông lạnh
Mango cheekBrix ≥ 10%Xoài keo · Cát Hòa Lộc
Xem chi tiết 
FZ-14
Xoài keo IQF
IQF Kaew mangoXem chi tiết
FZ-15
Xoài Cát Chu IQF
IQF Cat Chu mangoXem chi tiết
FZ-16
Dứa đông lạnh
Frozen pineappleBrix ≥ 11%MD2 · Queen
Xem chi tiết 
FZ-17
Dứa MD2 IQF
IQF MD2 pineappleBrix ≥ 12,5MD2
Xem chi tiết 
FZ-18
Nhãn đông lạnh
Frozen longanBrix 18–21%Edaw · Thanh nhãn
Xem chi tiết 
FZ-19
Bơ cắt đôi đông lạnh
Frozen avocado halvesBrix ≥ 8,5%Bơ 034 · Booth
Xem chi tiết 
FZ-20
Bơ cắt hạt lựu đông lạnh
Frozen avocado diceBrix ≥ 8,5%Bơ 034 · Booth
Xem chi tiết 
FZ-21
Bơ nghiền đông lạnh
Frozen mashed avocadoBrix ≥ 8,5%Bơ 034 · Booth
Xem chi tiết 
FZ-22
Múi mít đông lạnh
Frozen jackfruitBrix ≥ 20%Mít vàng · mít đỏ
Xem chi tiết 
FZ-23
Dưa hấu đông lạnh
Frozen watermelonDưa hấu ruột đỏ
Xem chi tiết 
FZ-24
Chuối đông lạnh
Frozen bananaBrix ≥ 15%Cavendish
Xem chi tiết 
FZ-25
Chuối IQF
IQF bananaCavendish · chuối địa phương
Xem chi tiết 
FZ-26
Khoai lang đông lạnh
Frozen sweet potatoBrix 6–8%
Xem chi tiết 
FZ-27
Khoai lang Nhật IQF
IQF Japanese sweet potatoKhoai lang giống Nhật
Xem chi tiết 
FZ-28
Khoai môn đông lạnh
Frozen taroKhoai môn tím · vàng
Xem chi tiết 
FZ-29
Bắp ngọt đông lạnh
Frozen sweet cornHạt bắp · bắp cắt khúc
Xem chi tiết 
FZ-30
Bắp ngọt IQF
IQF sweet cornKhúc 2 cm · hạt · nguyên trái
Xem chi tiết 
FZ-31
Bắp non đông lạnh
Frozen baby cornXem chi tiết
FZ-32
Bắp non IQF
IQF baby cornXem chi tiết
FZ-33
Ớt đông lạnh
Frozen chiliTừ 4 mm
Xem chi tiết 
FZ-34
Đu đủ đông lạnh
Frozen papayaBrix ≥ 6,0%Đu đủ ruột đỏ
Xem chi tiết 
FZ-35
Đu đủ IQF
IQF papayaBrix ≥ 5 / ≥ 8
Xem chi tiết 
FZ-36
Chanh IQF
IQF limeXem chi tiết
FZ-37
Nha đam IQF
IQF aloe veraXem chi tiết
FZ-38
Cơm dừa IQF
IQF coconut meatCó hoặc không vỏ lụa nâu
Xem chi tiết 
FZ-39
Trái cây hỗn hợp IQF
IQF mixed fruitXem chi tiết
FZ-40
Purée trái cây đông lạnh
Frozen fruit puréeXem chi tiết
FZ-41
Thạch dừa
Nata de cocoViên 6 mm · 10 mm · 15 mm
Xem chi tiết Hình ảnh mang tính tham khảo. Chứng nhận nêu trên trang thuộc nhà máy, nhà đóng gói và vườn trồng đối tác của DBP.
Thông tin chung của nhóm hàng
Đóng gói, bảo quản & chứng nhận
Đóng gói & xếp hàng (dòng IQF)
- Bán lẻ: 150 g, 500 g, 1 kg · hàng rời: 10 kg/túi
- Khối lượng tịnh 10 kg/thùng hoặc theo yêu cầu
- Túi có hoặc không có khóa zip, túi đứng
- Bao bì hút chân không: PA, PE, PA/PE
- Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất
- Khối lượng xếp tham khảo: 9–10 tấn/container lạnh 20' · 22–23 tấn/container lạnh 40'
- Số lượng: tùy theo đơn hàng
Công nghệ cấp đông
- Cấp đông gió (ABF)
- Cấp đông nhanh từng hạt (IQF)
- Cấp đông nitơ lỏng (LN2), tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp ở −196 °C
- Dòng không IQF: bảo quản −18 °C (±3 °C), hạn sử dụng khoảng 24 tháng
Chứng nhận của đối tác
Nhà máy đối tác (tùy nhà máy)
BRCGS · FSSC 22000 · FDA · HALAL · HACCP · GLOBALG.A.P · IFS Food · BSCI · Kosher
Chứng nhận thuộc nhà máy, nhà đóng gói và vườn trồng đối tác. Bản sao được gửi kèm hồ sơ khi Quý khách yêu cầu.
Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì
Mặt hàng, quy cách, sản lượng và cảng đến — bấy nhiêu là đủ để DBP gửi báo giá. DBP phản hồi trong 1 ngày làm việc.