Muối biển tinh chế tự nhiên
Natural Refined Sea Salt · 精製海塩Muối biển 100% tự nhiên, sản xuất tại Việt Nam, dùng để làm tan băng đường bộ, xử lý nước và chế biến công nghiệp. Mỗi lô xuất đi đều kèm phiếu phân tích cấp riêng cho lô đó.

- Mã HS
- 2501
- Xuất xứ
- Việt Nam
- Số lượng
- Tùy theo đơn hàng
- Điều kiện giao hàng
- FOB · CIF
- Giá · thời gian giao hàng
- Báo theo từng yêu cầu
- Hạn sử dụng
- 24 tháng
Thông số muối biển tinh chế
Độ ẩm và cỡ hạt do khách chọn theo dây chuyền sử dụng; các giá trị khác được thống nhất trong bảng thông số trước khi báo giá.
Thông số cơ bản
Áp dụng cho mọi lô hàng
| Thành phần | 100% muối biển tự nhiên |
|---|---|
| Hàm lượng NaCl | ≥ 95% |
| Độ ẩm | ≤ 3% hoặc ≤ 6% — khách chọn |
| Cỡ hạt | ≤ 1,0 mm hoặc ≤ 0,5 mm |
| Tạp chất lạ | ≈ 0% — không lẫn ni lông, kim loại, tóc, bụi |
| Biến đổi gen | Nguyên liệu không biến đổi gen, không lây nhiễm chéo |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Bảo quản | Nơi khô mát, độ ẩm dưới 60%, tránh ánh nắng trực tiếp |
Cảm quan
Màu sắc, hình dạng, mùi và vị
| Màu sắc | Trắng sáng đến trắng tinh thể |
|---|---|
| Hình dạng | Hạt thô, chảy rời tự nhiên |
| Mùi / vị | Đặc trưng / mặn |
Kết quả kiểm nghiệm: mười chỉ tiêu
Kết quả tiêu biểu từ phòng thí nghiệm độc lập. Mỗi lô thực tế có phiếu phân tích riêng.
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Phương pháp thử | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Canxi (Ca) | % | TCVN 3973:1984 | 0,2% ± 0,3 |
| Magiê (Mg) | % | TCVN 3973:1984 | 0,10% ± 0,3 |
| Sunfat (SO₄) | % | TCVN 3973:1984 | 0,7% ± 0,3 |
| Chất không tan trong nước | % | TCVN 3973:1984 | Không phát hiện |
| Iốt | % | TCVN 3973:1984 | Không phát hiện |
| Chì (Pb) | mg/kg | QUATEST3 1096:2023 (tham chiếu AOAC 973.35) | Không phát hiện |
| Cadimi (Cd) | mg/kg | QUATEST3 1095:2023 (tham chiếu AOAC 973.35) | Không phát hiện |
| Asen (As) | mg/kg | TCVN 8427:2010 | Không phát hiện |
| Thủy ngân (Hg) | mg/kg | QUATEST3 1096:2023 (tham chiếu AOAC 971.21) | Không phát hiện |
| Đồng (Cu) | mg/kg | QUATEST3 1113:2023 (tham chiếu AOAC 999.11) | Không phát hiện |
Phiếu phân tích của từng lô được gửi cùng bộ chứng từ xuất khẩu, hoặc gửi trước khi giao hàng khi khách yêu cầu.
Ba dòng muối DBP cung cấp
Muối công nghiệp
Muối biển tinh chế tự nhiên, NaCl ≥ 95% — thông số chi tiết trên trang này.
Muối thực phẩm
Dùng trong chế biến thực phẩm. Thông số theo yêu cầu của nhà máy phía khách.
Yêu cầu thông sốỨng dụng của muối công nghiệp
Làm tan băng đường bộ
Rải trên đường, cầu, bãi đỗ xe trong mùa đông.
Xử lý & làm mềm nước
Tái sinh hạt nhựa trao đổi ion trong hệ thống làm mềm nước.
Chế biến công nghiệp
Thuộc da, nhuộm, bổ sung khoáng cho thức ăn chăn nuôi, sản xuất hóa chất.
Dự trữ theo mùa
Hạn sử dụng 24 tháng trong kho khô, cho phép gom hàng trước mùa cao điểm.
Muối tan băng là hàng của mùa đông — nhưng nên mua từ mùa hè
Hạn sử dụng 24 tháng trong kho khô cho phép gom đủ hàng trước mùa, thay vì mua đúng lúc cả thị trường cùng cần và cước vận chuyển tăng.
Đóng gói theo dây chuyền của khách
Quy cách đóng gói
Ký mã hiệu và xếp pallet theo chỉ dẫn của người mua
| Bao PP / PE | 25 kg hoặc 50 kg |
|---|---|
| Bao jumbo lót PE | 500 kg hoặc 1.000 kg |
| Hàng rời theo tàu | 3.000–5.000 tấn |
| Ký mã hiệu & pallet | Theo chỉ dẫn của người mua |
| Số lượng | Tùy theo đơn hàng · FCL hoặc LCL |
| Giá · Incoterms · thời gian giao hàng | Báo theo từng yêu cầu, dựa trên thông số, đóng gói và cảng đến |
Đảm bảo chất lượng cho mỗi lô
- Phiếu phân tíchCho chính lô hàng, không phải phiếu mẫu chung
- Kiểm hàng trước khi đóng containerTại nhà máy, gửi ảnh trước khi container rời kho
- Cam kết không biến đổi genNon-GMO declaration
- Chứng từ xuất khẩuC/O, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn
Bốn bước để có báo giá muối
Gửi yêu cầu
Cỡ hạt, độ ẩm và sản lượng cần trong năm.
Nhận báo giá
Phiếu phân tích và báo giá bằng văn bản.
Mẫu miễn phí
Để phòng thí nghiệm phía khách phê duyệt.
Hợp đồng & giao hàng
Kiểm hàng trước khi đóng container, vận chuyển, chứng từ.
Chứng nhận của nhà máy đối tác
Nhà máy muối đối tác của DBP được cấp các chứng nhận sau. Bản sao giấy chứng nhận được gửi kèm hồ sơ khi khách yêu cầu.
Lưu ý khi sử dụng
Thao tác nhẹ tay để hạn chế bụi muối. Khu vực làm việc cần thông gió đầy đủ, tránh để muối tiếp xúc trực tiếp với mắt và da. Bảo quản nơi khô, kê cao khỏi mặt sàn.
Hỏi đáp về muối biển tinh chế
Có chọn được độ ẩm và cỡ hạt khác không?
Có. Hai mức độ ẩm (≤ 3% và ≤ 6%) và hai cỡ hạt (≤ 1,0 mm và ≤ 0,5 mm) là phổ biến nhất; các thông số khác được trao đổi theo từng đơn hàng.
Muối này dùng cho những ứng dụng nào?
Làm tan băng đường bộ, xử lý và làm mềm nước, chế biến công nghiệp (thuộc da, nhuộm, bổ sung khoáng cho thức ăn chăn nuôi, sản xuất hóa chất) và dự trữ theo mùa. Mục đích sử dụng cụ thể được thống nhất trước khi báo giá.
Có gửi mẫu trước không?
Có. DBP gửi mẫu miễn phí kèm phiếu phân tích để phòng thí nghiệm phía khách kiểm tra trước khi đặt hàng.
Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?
Không có mức tối thiểu cố định — số lượng tùy theo đơn hàng. DBP tư vấn cách đóng hàng nguyên container hoặc hàng lẻ cho phù hợp.
Cho chúng tôi biết Quý khách cần gì
Mặt hàng, quy cách, sản lượng và cảng đến — bấy nhiêu là đủ để DBP gửi báo giá. DBP phản hồi trong 1 ngày làm việc.



